Bản dịch của từ 𬧳 trong tiếng Việt

𬧳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢˋㄔㄜN/AN/AN/A

𬧳 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) chữ ghép của “điện” và “xa”, nghĩa là tàu điện – phương tiện giao thông chạy trên đường ray dùng điện, quen thuộc như xe điện ở Việt Nam

〈日本释义〉読音densha。火车。“电车”合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬧳
Bính âm:
【ㄉㄧㄢˋㄔㄜ】【ĐIỆN XA】
Hình thái radical:
⿰,車,电
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép