Bản dịch của từ 𬧶 trong tiếng Việt
𬧶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬧶 (Tính từ)
【jiào】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “较” (so sánh, cân đo đong đếm như trong câu 'giáo nhau một trận')
金文隶定字,同“较”。字见《殷周金文集成引得》739页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4302器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “䡈” (một dạng chữ cổ tương tự)
金文隶定字,同“䡈”。
Ví dụ
