Bản dịch của từ 𬧶 trong tiếng Việt

𬧶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𬧶 (Tính từ)

jiào
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (so sánh, cân đo đong đếm như trong câu 'giáo nhau một trận')

金文隶定字,同“较”。字见《殷周金文集成引得》739页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4302器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ tương tự)

金文隶定字,同“䡈”。

Ví dụ
𬧶
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,䡈,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép