Bản dịch của từ 𬨀 trong tiếng Việt
𬨀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𬨀 (Danh từ)
【dié】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “捙” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“捙”。字见《殷周金文集成引得》742页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 2671 của 'Yin Zhou Jin Wen Ji Cheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2671器铭文中。
Ví dụ
