Bản dịch của từ 𬨊 trong tiếng Việt

𬨊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

𬨊 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh, đọc là 'mĩ' (giống âm Hán Việt).

读音mǐ,地名用字。

Ví dụ
02

Chữ giản thể được suy diễn từ chữ '尾車' (đuôi xe), dễ nhớ như 'đuôi xe' giản lược.

“⿺尾車”的类推简化字。

Ví dụ
𬨊
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ】
Hình thái radical:
⿺,尾,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép