Bản dịch của từ 𬨗 trong tiếng Việt
𬨗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬨗 (Tính từ)
【là】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ '辣' (cay, nóng), giúp nhớ như vị cay của ớt trong món ăn Việt.
金文隶定字,同“辣”。字见《殷周金文集成引得》1386页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong các văn bản cổ của triều đại Ân Chu, gợi nhớ sự cổ xưa và truyền thống.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2323器铭文中。
Ví dụ
