Bản dịch của từ 𬨠 trong tiếng Việt
𬨠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬨠 (Danh từ)
【nán】
01
Chữ Nôm, giống chữ 𨖲, dùng trong tiếng Việt cổ (giúp nhớ: chữ Nôm là chữ viết dân gian của người Việt).
喃字。同“𨖲”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'ginx', nghĩa là phát triển không đầy đủ (giúp nhớ: 'ginx' nghe giống 'gầy xơ', liên quan đến phát triển kém).
古壮字。读音ginx,发育不良。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
