Bản dịch của từ 𬨥 trong tiếng Việt

𬨥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𬨥 (Động từ)

shā
01

Chữ kim văn đã được định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “” (sát) – nghĩa là giết, sát hại (nhớ như câu 'sát thủ' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“杀”。字见《殷周金文集成引得》474页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại (giúp nhớ là chữ cổ dùng trong văn tự kim loại).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10374器铭文中。

Ví dụ
𬨥
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿺,辶,杀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép