Bản dịch của từ 𬨲 trong tiếng Việt
𬨲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬨲 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, có thể là tên địa danh (giúp nhớ như tên vùng đất cổ trong lịch sử).
金文隶定字。地名?字见《殷周金文集成引得》477页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2837器铭文中。
Ví dụ
