Bản dịch của từ 𬨽 trong tiếng Việt
𬨽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬨽 (Danh từ)
【chuán】
01
Chữ kim văn dùng để định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “传” (truyền), dễ nhớ như truyền đạt thông tin qua kim văn cổ.
金文隶定字,同“传”。字见《殷周金文集成引得》478页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5864器铭文中。
Ví dụ
