Bản dịch của từ 𬨽 trong tiếng Việt

𬨽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuán

ㄔㄨㄢˊN/AN/AN/A

𬨽 (Danh từ)

chuán
01

Chữ kim văn dùng để định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “” (truyền), dễ nhớ như truyền đạt thông tin qua kim văn cổ.

金文隶定字,同“传”。字见《殷周金文集成引得》478页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5864器铭文中。

Ví dụ
𬨽
Bính âm:
【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿰,亻,叀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép