Chữ Hán cổ dùng để chỉ âm thanh hoặc chữ viết của người Nam (giống chữ 𫡽, thường dùng trong văn tự cổ), dễ nhớ như tiếng 'nán' trong tiếng Việt, gợi nhớ sự đặc trưng vùng miền.
喃字。同“𫡽”。
Ví dụ
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿺,还,吕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
辶
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép