(theo cách hiểu của người Việt) đọc là 'biệt', nghĩa là phân biệt, chia lìa, không để lại dấu vết, như câu 'biệt tăm biệt tích' (biệt là khác, tăm tích là dấu vết).
〈越南释义〉读音biệt,同“别”,分别,无影无踪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿺,𨑤,别
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
辶
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép