Bản dịch của từ 𬩆 trong tiếng Việt
𬩆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩆 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ ghi chép thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2811器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “𩛥” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𩛥”。字见《殷周金文集成引得》479页。
Ví dụ
