Bản dịch của từ 𬩈 trong tiếng Việt
𬩈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬩈 (Động từ)
【zào】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “造” (tạo), dễ nhớ như câu “tạo ra điều mới” trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“造”。字见《殷周金文集成引得》479页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第285器铭文中。
Ví dụ
