Bản dịch của từ 𬩜 trong tiếng Việt
𬩜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩜 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng cổ (nhớ: hình chữ kim văn như hình vẽ cổ xưa).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3887器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' như văn tự, tên người cũng cần chữ 'văn').
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》475页。
Ví dụ
