Bản dịch của từ 𬩜 trong tiếng Việt

𬩜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬩜 (Danh từ)

wén
01

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng cổ (nhớ: hình chữ kim văn như hình vẽ cổ xưa).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3887器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' như văn tự, tên người cũng cần chữ 'văn').

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》475页。

Ví dụ
𬩜
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,疑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép