Bản dịch của từ 𬩝 trong tiếng Việt

𬩝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬩝 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, liên quan đến việc giao phó (như giao việc, giao nộp). (Gợi nhớ: 'vấn' như hỏi, giao việc để hỏi kết quả)

金文隶定字。交付?字见《殷周金文集成引得》483页。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4262器铭文中。

Ví dụ
𬩝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿺,辶,夢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép