Bản dịch của từ 𬩝 trong tiếng Việt
𬩝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩝 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, liên quan đến việc giao phó (như giao việc, giao nộp). (Gợi nhớ: 'vấn' như hỏi, giao việc để hỏi kết quả)
金文隶定字。交付?字见《殷周金文集成引得》483页。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4262器铭文中。
Ví dụ
