Bản dịch của từ 𬩠 trong tiếng Việt
𬩠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬩠 (Động từ)
【qiǎn】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với '譴' (khiển trách, đuổi đi) – dễ nhớ như khiển trách người thân trong gia đình.
金文隶定字,同“譴”。字见《殷周金文集成引得》331页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2422器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với '𬅵' (một chữ cổ khác liên quan).
金文隶定字,同“𬅵”。
Ví dụ
03
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với '衍' (tràn lan, phát triển) – nhớ như sự lan rộng của dòng sông.
金文隶定字,同“衍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
