Bản dịch của từ 𬩣 trong tiếng Việt
𬩣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬩣 (Động từ)
【jī】
01
Chữ kim văn đồng nghĩa với chữ '齐' (đều, cùng nhau); giúp nhớ bằng ý nghĩa đồng đều, sắp xếp ngay ngắn.
金文隶定字,同“齐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn đồng nghĩa với chữ '跻' (leo lên, trèo lên); xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu, giúp nhớ bằng hình tượng leo trèo trên đá (跻).
金文隶定字,同“跻”。字见《殷周金文集成引得》482页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第285器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
