Bản dịch của từ 𬩪 trong tiếng Việt

𬩪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𬩪 (Danh từ)

liáo
01

Dùng trong tên người Đài Loan, như một họ đặc biệt (giúp nhớ là họ riêng biệt như Đài Loan).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (Liêu), chỉ vùng đất rộng lớn ở phía bắc Trung Quốc (như vùng biên giới xa xôi).

同“辽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬩪
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿺,辶,寮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép