Bản dịch của từ 𬩫 trong tiếng Việt

𬩫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬩫 (Danh từ)

kuì
01

Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (quà biếu, tặng phẩm), giúp nhớ như món quà quý giá trong văn tự cổ.

金文隶定字,同“馈”。字见《殷周金文集成引得》483页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9300器铭文中。

Ví dụ
𬩫
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿰,𡶫,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép