Bản dịch của từ 𬩬 trong tiếng Việt
𬩬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬩬 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5261器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên riêng trong gia đình).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》483页。
Ví dụ
