Bản dịch của từ 𬩭 trong tiếng Việt

𬩭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄞN/AN/AN/A

𬩭 (Động từ)

01

(Trong tiếng Việt) 'xây 𡈺' chỉ hành động quay tròn, xoay vòng như bánh xe quay.

〈越南释义〉读音xây,〔~𡈺〕旋转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Trong tiếng Việt) 'xây vận' nghĩa là sự biến đổi, chuyển hóa dần dần như quá trình xây dựng phát triển.

〈越南释义〉读音xây,〔~運〕演变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬩭
Bính âm:
【ㄒㄞ】【XÂY】
Hình thái radical:
⿺,造,差
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép