Bản dịch của từ 𬩭 trong tiếng Việt
𬩭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄞ | N/A | N/A | N/A |
𬩭 (Động từ)
【】
01
(Trong tiếng Việt) 'xây 𡈺' chỉ hành động quay tròn, xoay vòng như bánh xe quay.
〈越南释义〉读音xây,〔~𡈺〕旋转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Trong tiếng Việt) 'xây vận' nghĩa là sự biến đổi, chuyển hóa dần dần như quá trình xây dựng phát triển.
〈越南释义〉读音xây,〔~運〕演变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
