Bản dịch của từ 𬩰 trong tiếng Việt
𬩰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 未知 | N/A | N/A | N/A |
𬩰 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𧽮” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ đã được định hình).
金文隶定字,同“𧽮”。字见《殷周金文集成引得》483页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 2835 của bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2835器铭文中。
Ví dụ
