Bản dịch của từ 𬩵 trong tiếng Việt
𬩵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩵 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ: 'Uy' như uy quyền của đất đai).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1046页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ trên đồ đồng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9995器铭文中。
Ví dụ
