Bản dịch của từ 𬩸 trong tiếng Việt
𬩸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩸 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: 'vân' như mây trên địa danh)
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1049页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11356器铭文中。
Ví dụ
