Bản dịch của từ 𬩹 trong tiếng Việt
𬩹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬩹 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》254页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên bản trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí đồng cổ đại.
金文原形字在《殷周金文集成》第11559器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
