Bản dịch của từ 𬩺 trong tiếng Việt
𬩺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬩺 (Danh từ)
【xiàng】
01
Cùng nghĩa với “巷” – con hẻm nhỏ trong phố, nơi người ta thường gọi là “hàng” (dễ nhớ vì “hàng” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ con đường nhỏ hoặc khu phố chuyên biệt).
同“巷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
