Bản dịch của từ 𬩽 trong tiếng Việt

𬩽

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

𬩽 (Danh từ)

xún
01

Địa danh 𬩽

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đài Loan

台湾省[新2]

Ví dụ
03

Họ Tấn

荀姓

Ví dụ

𬩽 (Từ chỉ nơi chốn)

xún
01

Đọc là [Xín]

Ví dụ
𬩽
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TẦM】
Hình thái radical:
⿰,寻,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép