Bản dịch của từ 𬪀 trong tiếng Việt
𬪀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬪀 (Danh từ)
【yàn】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ '燕' (yến) - chim yến, dễ nhớ như chim yến bay lượn trên bầu trời Việt Nam.
金文隶定字,同“燕”。字见《殷周金文集成引得》1051页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10373器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ '郾' (Yến) - tên địa danh, giúp nhớ qua âm Hán Việt Yến gắn với vùng đất.
金文隶定字,同“郾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
