Bản dịch của từ 𬪂 trong tiếng Việt
𬪂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬪂 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: chữ này dùng trong văn bản cổ, như một dấu ấn địa phương).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1050页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4695器铭文中。
Ví dụ
