Bản dịch của từ 𬪃 trong tiếng Việt
𬪃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬪃 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'ông' là người, chữ này dùng trong tên người).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1053页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11360器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
