Bản dịch của từ 𬪅 trong tiếng Việt
𬪅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬪅 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên địa danh (giúp nhớ: ‘vãng’ như đi qua địa danh trong lịch sử kim văn).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1051页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11042器铭文中。
Ví dụ
