Bản dịch của từ 𬪉 trong tiếng Việt
𬪉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬪉 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “𬪌” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ trong văn bản kim văn).
金文隶定字,同“𬪌”。字见《殷周金文集成引得》1053页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, lấy từ văn bản khắc trên khí cổ đại trong 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10907器铭文中。
Ví dụ
