Bản dịch của từ 𬪋 trong tiếng Việt
𬪋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬪋 (Danh từ)
【】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ cổ đại, thể hiện nét đặc trưng của chữ viết thời cổ (giúp liên tưởng đến chữ khắc trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1139器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được định hình trên văn tự lệ, không có ngữ cảnh cụ thể, như một ký hiệu bí ẩn trong kho tàng chữ cổ (giúp nhớ chữ qua hình thức độc lập).
金文隶定字。无上下文。字见《殷周金文集成引得》1053页。
Ví dụ
