Bản dịch của từ 𬪌 trong tiếng Việt

𬪌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬪌 (Danh từ)

yáng
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với “” (dương), như ánh sáng mặt trời chiếu rọi, tượng trưng cho sự sáng sủa và tích cực trong tiếng Việt.

金文隶定字,同“阳”。字见《殷周金文集成引得》1053页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, giúp nhớ về nguồn gốc cổ xưa của chữ “”.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第12110器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪌
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,昜,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép