Bản dịch của từ 𬪎 trong tiếng Việt

𬪎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𬪎 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ cây bách (một loại cây gỗ), tương đương với chữ '' trong Hán tự hiện đại (như cây bách trong vườn nhà).

金文隶定字,同“柏”。字见《殷周金文集成引得》1053页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, dùng để ghi lại tên hoặc biểu tượng cây bách.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第11253器铭文中。

Ví dụ
𬪎
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿰,𣐩,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép