Bản dịch của từ 𬪘 trong tiếng Việt

𬪘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𬪘 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn và Lệ thư, xuất hiện trên cổ vật khai quật như “十八年左库戈” (một ký tự cổ trong văn tự kim loại và chữ triện, giúp nhớ bằng hình ảnh cổ vật lịch sử).

金文隶定字。出土文物有“十八年~左库戈”。

Ví dụ
𬪘
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,雍,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép