Bản dịch của từ 𬪛 trong tiếng Việt

𬪛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤN/AN/AN/A

𬪛 (Danh từ)

bāng
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (nước, bang); ví như “” trong văn khắc cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “bang” – vùng đất, quốc gia trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“邦”。见《殷周金文集成》p5810,10914器“长~戈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪛
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,尾,尘,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép