Bản dịch của từ 𬪛 trong tiếng Việt
𬪛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | N/A | N/A | N/A |
𬪛 (Danh từ)
【bāng】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “邦” (nước, bang); ví như “长~戈” trong văn khắc cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “bang” – vùng đất, quốc gia trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“邦”。见《殷周金文集成》p5810,10914器“长~戈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
