Bản dịch của từ 𬪟 trong tiếng Việt
𬪟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𬪟 (Danh từ)
【biān】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “边” (biên), nghĩa là “bên”, “mép”, “ranh giới” (giúp nhớ: biên giới là ranh giới, chữ này cũng chỉ phần ranh giới, mép bên).
金文隶定字。同“边”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
