Bản dịch của từ 𬪣 trong tiếng Việt

𬪣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𬪣 (Danh từ)

dìng
01

Chữ định trong văn tự Kim văn và Lệ thư, tên đất thời Xuân Thu cuối kỳ (giúp nhớ: chữ này dùng để định danh địa danh cổ, như 'định vị' vùng đất).

金文隶定字,春秋晚期地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪣
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿰,𫊣,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép