Bản dịch của từ 𬪫 trong tiếng Việt
𬪫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬪫 (Danh từ)
【gàn】
01
(phương ngữ) cặn lắng của chất lỏng bám trên thành bình, như cặn nước tiểu hay cặn nước tương (giúp nhớ: 'cặn' giống 'cán' trong cách phát âm, dễ liên tưởng)
〈方言〉“𨣉”的类推简化字。〔~~〕液体的沉淀物(附在容器的表面)。西南官话。尿~~|酱油~~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
