Bản dịch của từ 𬪫 trong tiếng Việt

𬪫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𬪫 (Danh từ)

gàn
01

(phương ngữ) cặn lắng của chất lỏng bám trên thành bình, như cặn nước tiểu hay cặn nước tương (giúp nhớ: 'cặn' giống 'cán' trong cách phát âm, dễ liên tưởng)

〈方言〉“𨣉”的类推简化字。〔~~〕液体的沉淀物(附在容器的表面)。西南官话。尿~~|酱油~~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬪫
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép