ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬪬
Bảng phân tích âm vị 𬪬
N/A
〈từ Nhật〉 mù tạt vàng (vị cay nồng, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản, dễ nhớ như 'karashi' giống như 'cay rát')
〈日本释义〉读音karashi,黄芥末。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép