Bản dịch của từ 𬪬 trong tiếng Việt

𬪬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄕˋN/AN/AN/A

𬪬 (Danh từ)

01

〈từ Nhật〉 mù tạt vàng (vị cay nồng, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản, dễ nhớ như 'karashi' giống như 'cay rát')

〈日本释义〉读音karashi,黄芥末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪬
Bính âm:
【ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄕˋ】【KHẮC LỆ THỰC】
Hình thái radical:
⿰,酉,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép