Bản dịch của từ 𬪴 trong tiếng Việt

𬪴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𬪴 (Động từ)

dàn
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động liếm, tương tự chữ .

金文隶定字,同“舔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ dùng để chỉ hành động đầu độc (giống như chữ ).

金文隶定字,同“酖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬪴
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢM】
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,舌,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép