Bản dịch của từ 𬪵 trong tiếng Việt
𬪵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬪵 (Tính từ)
【kù】
01
Giống như từ 'khốc' trong tiếng Việt, nghĩa là rất nghiêm khắc, lạnh lùng (dễ nhớ vì vần với 'khốc' trong tiếng Việt).
同“酷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ 'tạo' trong tiếng Việt, nghĩa là làm ra, tạo ra (liên tưởng đến việc 'tạo' ra cái gì đó).
同“造”。见《殷周金文集成》第11123器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
