Bản dịch của từ 𬪵 trong tiếng Việt

𬪵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𬪵 (Tính từ)

01

Giống như từ 'khốc' trong tiếng Việt, nghĩa là rất nghiêm khắc, lạnh lùng (dễ nhớ vì vần với 'khốc' trong tiếng Việt).

同“酷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ 'tạo' trong tiếng Việt, nghĩa là làm ra, tạo ra (liên tưởng đến việc 'tạo' ra cái gì đó).

同“造”。见《殷周金文集成》第11123器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪵
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
Hình thái radical:
⿱,浩,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép