Bản dịch của từ 𬪻 trong tiếng Việt

𬪻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

𬪻 (Động từ)

kài
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'kaeru', nghĩa là trở về, quay lại như chim én bay về tổ (nhớ câu 'quay về như chim én về tổ').

〈日本释义〉读音kaeru,返回,回来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬪻
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,釆,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép