Bản dịch của từ 𬪾 trong tiếng Việt

𬪾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

À

ㄚˋN/AN/AN/A

𬪾 (Tính từ)

à
01

Nặng nề, chậm chạp như ăn cơm mà nhai kỹ, khó nhọc (giống cách đọc 'ách' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〈越南释义〉读音ạch,重的,缓慢吃力的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬪾
Bính âm:
【à】【ㄚˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿰,重,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép