ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬪾
Bảng phân tích âm vị 𬪾
À
Nặng nề, chậm chạp như ăn cơm mà nhai kỹ, khó nhọc (giống cách đọc 'ách' trong tiếng Việt, dễ nhớ).
〈越南释义〉读音ạch,重的,缓慢吃力的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép