Bản dịch của từ 𬫀 trong tiếng Việt

𬫀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𬫀 (Danh từ)

què
01

Chữ Nôm dùng để chỉ 'quê hương', nơi chôn nhau cắt rốn, dễ nhớ như câu thơ 'quê là nơi ta lớn lên'.

喃字。读音quê,家乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬫀
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUÊ】
Hình thái radical:
⿰,野,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép