Bản dịch của từ 𬫄 trong tiếng Việt

𬫄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˋㄊㄧN/AN/AN/A

𬫄 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'katuti', chỉ một loại hình vuông, giống như hình vuông trong tiếng Việt gọi là 'hình vuông' (dễ nhớ vì 'katuti' nghe gần với 'cắt tỉ' – cắt thành hình vuông).

〈日本释义〉读音katuti,方块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬫄
Bính âm:
【ㄎㄚˋㄊㄧ】【KHÁT-THỊ】
Hình thái radical:
⿰,金,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép