Bản dịch của từ 𬫄 trong tiếng Việt
𬫄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄚˋㄊㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬫄 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'katuti', chỉ một loại hình vuông, giống như hình vuông trong tiếng Việt gọi là 'hình vuông' (dễ nhớ vì 'katuti' nghe gần với 'cắt tỉ' – cắt thành hình vuông).
〈日本释义〉读音katuti,方块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
