Bản dịch của từ 𬫆 trong tiếng Việt

𬫆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𬫆 (Danh từ)

01

Cái chập chõa (nhạc cụ gõ tạo âm thanh vang như tiếng vỗ tay)

同“钹”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬫆
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,一,友,⿰,金,叐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép