Bản dịch của từ 𬫇 trong tiếng Việt

𬫇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𬫇 (Tính từ)

shì
01

Nghi ngờ giống như chữ “” (chữ này khó nhớ, liên tưởng là chữ thất dễ gây nghi ngờ).

疑同“鉽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬫇
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,金,弍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép