Bản dịch của từ 𬫐 trong tiếng Việt

𬫐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬫐 (Danh từ)

cuì
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “” (một loại vật dụng bằng kim loại, nhớ như 'tuyết' lạnh làm kim loại cứng hơn).

金文隶定字。同“錖”。

Ví dụ
𬫐
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,尗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép